Cách làm thức ăn cho heo cho năng suất cao

Thức ăn là một trong các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe lợn và hiệu quả kinh tế. Nhưng không phải bà con nào cũng biệt cách chọn, ủ trộn và sử dụng thức ăn cho heo khoa học và hiệu quả. BCC Nutrition sẽ chia sẻ những thông tin về các cách làm thức ăn cho heo phù hợp với từng giai đoạn phát triển và giúp đạt năng suất cao. Bà con có thể tham khảo để chăm sóc đàn heo của mình một cách tốt nhất nhé.

Cách làm thức ăn cho heo bằng cách ủ

cách làm thức ăn cho heo 1

Ủ là một kỹ thuật giúp tăng hiệu quả kinh tế, nâng cao chất lượng thức ăn cũng như sức khỏe heo. Có 2 phương pháp ủ là lên men ướt và lên men khô.

Ủ thức ăn bằng lên men ướt

Cách làm thức ăn cho heo này đơn giản, dễ làm, tốn ít công và cho lên men nhanh trong tất cả các điều kiện. Có thể lên men bã sắn, đậu, các loại rau và thức ăn lên men đạt chất lượng tốt. Thức ăn này dùng để nuôi bò, heo, gà thả vườn, vịt ngan,…

Cách lên men:

– Chuẩn bị 100kg bột ngô hoặc cám gạo. Lấy 4kg bột ngô hoặc cám gạo và 0.5kg men vào thùng cùng 100 lít nước sạch (không nhiễm mặn, không có sắt…), khuấy đều rồi để yên trong 1 giờ.

– Số bột còn lại thì trộn sơ qua cho đều rồi đổ từ từ vào thùng chứa nước men. Nếu thấy nước ngập mặt bột là được. Trước khi đổ bột vào thùng cần khuẩy cho đều nước men. Sau đó để hở miệng thùng 4-5 giờ rồi đậy kín.

– Nếu mùa đông thì để thùng ở nơi ấm, mùa hè để ở nơi thoáng mát để lên men tốt. Thời gian lên men sẽ phụ thuộc vào nhiệt độ ngoài trời: mất khoảng 24h nếu nhiệt độ trên 30*C, mất khoảng 24-48h nếu nhiệt độ nhỏ hơn 30*C. Khi nào thức ăn chua nhẹ, có mùi thơm mát là được.

– Khi thức ăn lên men bị đẩy nổi lên trên nên không cho bột vào quá đầy, để cách miệng khoảng 15cm. Nếu trời nóng trên 30*C thì nên cho ăn kéo dài 2 ngày là tốt nhất. Nếu thùng lên men bị lọt khí hoặc mở ra nhiều lần dễ bị nấm trắng trên mặt. Vì thế cần chú ý đậy thật kín thùng. Tốt nhất chỉ lên cho lên men lượng thức ăn trong 1-2 ngày vào 1 thùng. Nếu bị nấm trắng 1 ít thì vẫn dùng cho heo lớn được.

Ủ thức ăn bằng lên men khô

Đây là phương pháp có tính kỹ thuật cao hơn men ướt, nhưng hiệu quả cao hơn. Có thể dùng cho heo con.

Cách lên men:

– Lên men 100kg bột bằng 0.5kg men. Trộn đều men với bột ngô hoặc cám gạo rồi cho vào thùng. Thêm từ từ nước sạch đến khi ngập bột khoảng 1cm. Đậy kín và để yên thùng trong 24h.

– Sau đó, mở thùng ra rồi trộn đều với nước. Cho số bột còn lại vào thùng và trộn đều. Đậy kín và để trong 24h nữa.

– Sau 48h, mở thùng rồi trộn lại. Lúc này bột có mùi chua nhẹ, hơi nóng. Có thể cho heo ăn luôn hoặc tiếp tục lên men trong 2-3 ngày nữa để khử trùng hoàn toàn và tăng độ chua.

Công thức làm thức ăn cho heo

Trộn thức ăn chăn nuôi heo là cách kết hợp các nguyên liệu khác nhau tạo thành một hỗn hợp thức ăn. Hỗn hợp này cân bằng và đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển, sinh trưởng và sinh sản của heo. Công thức làm thức ăn cho heo cần dựa vào nhu cầu dinh dưỡng, nguồn nguyên liệu, giá thành và hiệu quả kinh tế của người nuôi.

Công thức trộn thức ăn chăn nuôi heo

– Heo có trọng lượng 7-15kg: sử dụng 50% bột ngô, 10% bột cá, 20% bột đậu nành, 10% khô dầu đậu tương, 5% premix khoáng và vitamin, 5% bột xương. Hỗn hợp này có tổng giá trị dinh dưỡng là 3300kcal và khoảng 20% chất đạm.

– Heo từ khi cai sữa đến 30kg: sử dụng 43% cám gạo, 18% bột cá, 20% tấm, 18% bỗng rượu, 10% khô dầu đậu tương, 1% bột xương. Hỗn hợp có tổng giá trị dinh dưỡng là 3100kcal và 15% chất đạm.

– Heo có trọng lượng 30-60kg: sử dụng 42% cám gạo, 6% bột cá, 40% bỗng rượu, 6% khô dầu đậu tương, 2% bột xương. Hỗn hợp có tổng giá trị dinh dưỡng là 3000kcal và 13% chất đạm.

– Heo có trọng lượng từ 60kg đến khi xuất chuồng: sử dụng 50% cám gạo, 4% bột cá, 35% bỗng rượu, 4% khô dầu đậu tương, 2% bột xương. Hỗn hợp có tổng giá trị dinh dưỡng là 2900kcal và 12% chất đạm.

cách làm thức ăn cho heo 2

Hy vọng qua bài viết này, bà con đã có được những cách làm thức ăn cho heo tốt nhất. Mong rằng, bà con đã có thêm nhiều kiến thức để chăm sóc đàn heo một cách tốt nhất. Nếu bà con chăn nuôi đang muốn được tư vấn về các phụ gia chăn nuôi từ beta glucan, probiotics, enzyme,… giúp vật nuôi khỏe mạnh tự nhiên, cho năng suất tốt. Thì hãy liên hệ ngay với BCC Nutrition để được hỗ trợ miễn phí nhé.

Thức ăn cho vật nuôi: nguồn gốc và thành phần dinh dưỡng

Thức ăn cho vật nuôi có nguồn gốc từ đâu và chứa những thành phần dinh dưỡng nào? Chế biến thức ăn như thế nào để giúp vật nuôi phát triển tốt, mang lại hiệu quả kinh tế cao? Cùng BCC Nutrition tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Thức ăn cho vật nuôi là gì?

thức ăn cho vật nuôi 1

Định nghĩa

Thức ăn cho vật nuôi là những sản phẩm có nguồn gốc từ động thực vật, vi sinh vật,… Mà vật nuôi có thể ăn, tiêu hóa, hấp thụ để cung cấp chất dinh dưỡng, năng lượng. Giúp vật nuôi duy trì hoạt động sống, đảm bảo luôn khỏe mạnh.

Vì thế, thức ăn đóng vai trò quan trọng với vật nuôi. Gồm duy trì sự sống, cung cấp năng lượng cho vật nuôi phát triển, tạo ra các sản phẩm của quá trình chăn nuôi như trứng, thịt, sữa,…

Mối quan hệ giữa thức ăn cho vật nuôi và thực phẩm của con người

Một trong những nguồn thực phẩm thiết yếu của con người đến từ sản phẩm chăn nuôi. Vì thế, bà con cần cung cấp đầy đủ cả số lượng và chất lượng thức ăn cho vật nuôi để đảm bảo sản phẩm đầu ra có giá trị dinh dưỡng cao. Thức ăn chăn nuôi có tốt thì sản phẩm chăn nuôi mới tốt và ngược lại.

Giữa thức ăn chăn nuôi và thực phẩm cho con người có mối quan hệ mật thiết. Việc giữ gìn vệ sinh an toàn thực phẩm từ chuồng trại đến thức ăn luôn phải đảm bảo.

Phân loại thức ăn của vật nuôi

Theo thành phần dinh dưỡng

Theo thành phần dinh dưỡng, thức ăn của vật nuôi có thể chia thành 3 loại:

– Thức ăn giàu thô (hàm lượng chất xơ >30%) như rơm, lúa,…

– Thức ăn giàu protein (hàm lượng protein >14%) như đậu tương, bột cá, đậu phộng,…

– Thức ăn giàu glucid (hàm lượng glucid >50%) như ngô…

Theo trạng thái thành phẩm

Theo trạng thái, thức ăn cho vật nuôi có thể chia thành:

– Thức ăn tinh: có nguồn gốc từ các loại ngũ cốc, thực vật giàu tinh bột như thóc gạo, ngô, đậu tương,… Loại thức ăn này chứa thành phần dinh dưỡng không thể thiếu của vật nuôi. Nhưng nếu chỉ sử dụng nguyên chúng, vật nuôi dễ bị mất cân bằng dinh dưỡng.

– Thức ăn thô: có nguồn gốc từ thực vật có tỉ lệ chất xơ cao, chiếm 20-40% như cỏ khô, rơm rạ, thân cây ngô,… Loại thức ăn này được sử dụng nhiều trong thời gian thức ăn xanh khan hiếm.

– Thức ăn xanh: được dùng chủ yếu cho trâu, bò hoặc để bổ sung vitamin, chất xơ cho gia cầm, lợn. Thức ăn xanh thường được ủ trước khi cho ăn để giảm gluxit. Ủ cũng là một phương pháp dự trữ thức ăn hiệu quả trong một khoảng thời gian.

– Thức ăn hỗn hợp: là sự kết hợp của nhiều loại thức ăn để đa dạng nguồn dinh dưỡng cho vật nuôi. Loại thức ăn này được sử dụng cho hầu hết các loại vật nuôi giúp chất lượng sản phẩm tốt nhất, đặc biệt là cho xuất khẩu.

Nguồn gốc thức ăn vật nuôi

Thức ăn cho vật nuôi có nguồn gốc đa dạng, chủ yếu từ động vật, thực vật và khoáng chất.

– Từ thực vật: rơm, rạ, rau củ quả, thân và lá cây ngô,…

– Từ động vật: bột cá, bột tôm, bột thịt,… chứa nhiều protein và vitamin.

– Từ gốc khoáng: thức ăn dạng muối không độc chứa Ca, P, Na, Cl… để cung cấp khoáng chất cho vật nuôi.

thức ăn cho vật nuôi 2

Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn của vật nuôi

Mỗi ngày, vật nuôi cần cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng để có thể phát triển khỏe mạnh, đề kháng tốt.

– Protein: cung cấp dinh dưỡng cho các bộ phận, cơ quan của vật nuôi sinh trưởng và phát triển.

– Lipid: cung cấp năng lượng để thực hiện các hoạt động hàng ngày và sản xuất các sản phẩm chăn nuôi như trứng, thịt, sữa,…

– Gluxit: tương tự Lipid, gluxit cũng cung cấp năng lượng cho các hoạt động của vật nuôi.

– Chất khoáng Ca, P, Na, Fe,… tham gia vào quá trình xây dựng tế bào, hệ cơ quan của vật nuôi.

– Nước: là dung môi hòa tan các thành phần dinh dưỡng để vật nuôi hấp thụ. Ngoài ra, nước còn là chất vận chuyển, điều hòa thân nhiệt.

– Vitamin A, B, D,… giúp cơ thể tăng đề kháng, chống lại các tác nhân gây bệnh, tiêu hóa tốt và đảm bảo cân bằng hệ thần kinh.

Các phương pháp chế biến thức ăn cho vật nuôi

Làm nhỏ thức ăn

Một số loại thức ăn như rau bèo, chuối, ngô, lá khoai,… thường được cắt hoặc nghiền nhỏ. Để vật nuôi ăn trực tiếp hoặc kết hợp với các thức ăn khác. Với thức ăn dạng hạt, có thể nghiền thành cám hoặc bột. Phương pháp này giúp vật nuôi dễ nuốt, dễ tiêu hóa và tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.

Lên men (ủ chua)

Phương pháp này được áp dụng khi nguồn thức ăn khan hiếm hoặc bảo quản khi quá nhiều thức ăn. Quá trình lên men giúp chuyển hóa lượng đường trong thức ăn, ngăn ngừa chúng phân hủy thông qua vi sinh vật có lợi. Từ đó cải thiện khả năng hấp thụ cho vật nuôi và kéo dài thời gian dự trữ thức ăn.

Sử dụng nhiệt

Sử dụng nhiệt để hấp, nấu,… nguyên liệu để loại bỏ các chất độc hại và khó tiêu bằng cơ chế làm đứt gãy mạch dài thành ngắn. Để tăng khả năng hấp thụ, hạn chế khó tiêu, đầy bụng. Từ đó, vật nuôi có thể ăn lượng thức ăn ít hơn nhưng lượng dưỡng chất chuyển hóa vẫn đủ để sinh trưởng và phát triển.

Thức ăn hỗn hợp

Đây là kiểu thức ăn phổ biến. Nguyên liệu được nghiền nhỏ, sau đó phối trộn đa dạng các loại thức ăn theo tỉ lệ cụ thể. Loại thức ăn này mang tới đầy đủ, đa dạng dưỡng chất thiết yếu với nhu cầu phát triển của từng vật nuôi.

Mong rằng với những thông tin mà BCC Nutrition cung cấp, bà con đã có thêm nhiều thông tin bổ ích về thức ăn cho vật nuôi. Nếu bà con chăn nuôi đang muốn được tư vấn về các phụ gia chăn nuôi từ beta glucan, probiotics, enzyme,… giúp vật nuôi khỏe mạnh tự nhiên, cho năng suất tốt. Thì hãy liên hệ ngay với BCC Nutrition để được hỗ trợ miễn phí nhé.

Thức ăn cho lợn con tập ăn gồm những loại nào?

Rất nhiều bà con chăn nuôi quan tâm đến thức ăn cho lợn con. Bởi vì cần chuẩn bị lượng thức ăn như thế nào để lợn con tập ăn đạt hiệu quả chẳng dễ dàng. Để đảm bảo chất lượng và tối ưu hóa lợi nhuận, bà con có thể tham khảo bài viết dưới đây của BCC Nutrition để có thêm nhiều thông tin bổ ích nhé.

Các loại thức ăn cho lợn con tập ăn

thức ăn cho lợn con 1

Để giúp lợn con nhanh thích nghi với môi trường mới và có thể phát triển toàn diện, bà con cần cho lợn con ăn các loại thức ăn khác nhau. Thời gian lý tưởng để cung cấp thức ăn cho lợn con thường là 3-5 ngày tuổi.

Khi xây dựng chế độ ăn mới cho lợn con, bà con cần thay đổi linh hoạt theo giống, tuổi, sức khỏe và mùa vụ. Các loại thức ăn được khuyến khích sử dụng cho lợn con là:

– Thức ăn cung cấp tinh bột từ ngũ cốc.

– Thức ăn cung cấp tinh bột, chất xơ từ các loại rau, củ quả.

– Thức ăn cung cấp protein từ thịt cá.

– Thức ăn cung cấp vitamin, chất khoáng từ sữa, các loại cây thảo mộc.

Bà con cần tránh một vài loại thức ăn có thể gây ngộ độc cho lợn. Ví dụ như muồng đen, mao luông,… Bà con cũng không nên cho lợn ăn khoai tây mọc mầm hoặc thực phẩm ẩm mốc ảnh hưởng đến tiêu hóa.

Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn cho lợn con

Khoảng thời gian nhạy cảm và quan trọng nhất trong sự phát triển của lợn con là 3 tuần đầu. Lợn cần đủ chất dinh dưỡng để đảm bảo tốc độ tăng trưởng, phát dục nhanh và đảm bảo chất lượng thịt. Lợn con sau cai sữa cần lượng thức ăn phù hợp để tăng đề kháng tự nhiên, tránh nhiễm bệnh.

Tiêu chuẩn lượng thức ăn cho lợn con (trên 5kg) gồm: 20% protein, 0.5% muối, 0.45% phốt pho, 5% chất xơ, 0.5% methionine, 4% chất béo, 0.9% canxi. Tùy vào số tuần tuổi của lợn mà bà con có thể tăng dần lượng thức ăn từ 50-100g. Trong 1 ngày, lợn 5 tuẩn tuổi cần khoảng 300g thức ăn. Lợn 6 tuần tuổi cần 350g còn 7 tuần tuổi cần 450g thức ăn.

Bà con nên chia nhỏ thức ăn thành 5-6 bữa để lợn thích nghi dần với khẩu phần ăn mới. Nên cho ăn đúng giờ và cung cấp nước thường xuyên cho lợn.

Cách sử dụng thức ăn cho lợn con hiệu quả

thức ăn cho lợn con 2

Chuẩn bị máng tập ăn cho lợn con

Các thiết bị hỗ trợ như máng tập ăn sẽ giúp lợn nhanh chóng thích nghi với môi trường ăn mới. Bà con cần chuẩn bị máng ăn phù hợp. Dễ dàng điều chỉnh được lượng thức ăn, tránh tình trạng lãng phí. Máng ăn tiện dụng sẽ giúp lợn được cung cấp đầy đủ thức ăn. Đảm bảo hấp thụ và chất dinh dưỡng.

Lượng thức ăn mỗi ngày

Yếu tố quyết định đến chất lượng thịt khi xuất chuồng và tốc độ tăng trưởng của lợn chính là lượng thức ăn trong mỗi khẩu phần ăn. Vì thế bà con cần đảm bảo cung cấp đầy đủ thức ăn cùng các dưỡng chất cần thiết ngay khi lợn cai sữa.

Theo khuyến cáo, bà con có thể áp dụng khẩu phần ăn dưới đây để đạt hiệu quả chăn nuôi:

– Lợn từ 15-30kg cần lượng thức ăn là 0.8-1.7kg/con/ngày.

– Lợn từ 31-60kg cần lượng thức ăn là 1.7-2.5kg/con/ngày.

– Lợn từ 61-100kg cần lượng thức ăn là 2.5-2.8kg/con/ngày.

Thời gian cho lợn con ăn

Vì lợn mới cai sữa chưa thích nghi ngay với khẩu phần ăn mới. Vì thế trong 3 ngày đầu, bà con cho ăn khoảng 1/2 nhu cầu kết hợp sữa mẹ. Sau khi đã quen thì cho ăn 1 ngày 3 bữa vào 7h sáng, 12h trưa và 17h hoặc 20h tối. Máng ăn cần được vệ sinh sạch sẽ, tránh để dư thừa thức ăn gây nấm mốc.

Số bữa ăn theo từng tuần tuổi

Lượng thức ăn cho lợn cần được phân bổ theo từng bữa ăn, chia theo trọng lượng của lợn:

– Lợn từ 10-30kg, cho ăn lượng thức ăn là 5.3% x khối lượng thức ăn chia làm 3 bữa.

– Lợn từ 31-60kg, cho ăn lượng thức ăn là 4.2% x khối lượng thức ăn chia làm 2 bữa.

– Lợn từ 60kg trở lên, cho ăn lượng thức ăn là 3.3% x khối lượng thức ăn chia làm 2 bữa.

Chi phí thức ăn cho lợn con

Lượng thức ăn trong giai đoạn mang thai: trong khoảng 120 ngày mang thai, lượng thức ăn ước tính là 3kg/ngày với giá 12.000đ. Tổng chi phí trong giai đoạn này là: 120 ngày x 3kg x 12.000đ = 4.320.000đ

Lượng thức ăn trong giai đoạn lợn nái nuôi con: trong khoảng 30 ngày cần cung cấp cho lợn mẹ khoảng 5kg/ ổ với giá 18.000đ. Tổng chi phí trong giai đoạn này là: 30 ngày x 6kg x 13.000đ = 2.340.000đ

Lượng thức ăn trong giai đoạn lợn con tập ăn: tổng chi phí 1 ngày là 5kg x 18.000đ = 90.000đ. Tùy thuộc vào thời gian nuôi mà bà con có được tổng chi phí cho cả giai đoạn.

Bà con có thể tham khảo những kiến thức về thức ăn cho lợn con này để áp dụng cho việc chăn nuôi của gia đình mình. Nếu bà con chăn nuôi đang muốn được tư vấn về các phụ gia chăn nuôi từ beta glucan, probiotics, enzyme,… giúp vật nuôi khỏe mạnh tự nhiên, cho năng suất tốt. Thì hãy liên hệ ngay với BCC Nutrition để được hỗ trợ miễn phí nhé.

Lợn thảo dược – đặc sản mới mang tới lợi ích kinh tế cao

Nuôi lợn bằng thức ăn thảo dược như một cách để nâng cao chất lượng thịt tự nhiên. Lợn được ăn thảo dược và thực vật một cách chọn lọc, mang tới những hợp chất có lợi, cải thiện màu sắc và hương vị cho sản phẩm. Cùng BCC Nutrition tìm hiểu những thông tin về mô hình nuôi lợn bằng thảo dược nhé.

Một số loại thảo dược phổ biến dùng để nuôi lợn

lợn thảo dược 1

Hiện nay, bà con nuôi lợn bằng thảo dược thường sử dụng một số chất bổ sung như nghệ, hương thảo, lá oregano, tỏi, gừng, quế, đinh hương, rễ cam thảo và hạt tiêu.

Những loại thảo dược này có chứa chất phytochemical như carvacrol, curcumin, acid rosmarinic. Các hợp chất có hoạt tính sinh học này khi lợn tiêu thụ sẽ được hấp thụ và tích hợp vào các mô thịt lợn. Từ đó mang tới cho thịt những đặc tính cảm quan độc đáo.

Thảo dược giúp nâng cao chất lượng thịt

Việc bổ sung thảo dược vào khẩu phần ăn của lợn có tác động tích cực đến chất lượng thịt. Các loại thảo dược có thể đóng góp chất chống oxy hóa giúp ổn định sắc tố và lipid. Từ đó màu sắc và hương vị thịt sẽ tươi hơn, sử dụng được lâu hơn.

Một số loại thảo dược còn giúp giảm mùi lạ, mùi hôi cho thịt. Chúng cải thiện độ ngon miệng và mang tới sự hài lòng cho người dùng.

Lợi ích sức khỏe từ lợn thảo dược

lợn thảo dược 2

Ngoài mang tới chất lượng thịt tốt hơn, lợn được nuôi bằng thảo dược còn mang tới lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng. Các loại thảo dược chứa nhiều polyphenol và chất chống oxy hóa sẽ tích tụ trong các mô thịt lợn. Khi tiêu thụ thịt lợn giàu chất chống oxy hóa giúp nâng cao sức khỏe và thể trạng cho con người. Một vài loại thảo dược còn có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và hỗ trợ tiêu hóa.

Lợn thảo dược – mô hình chăn nuôi bền vững

Nuôi lợn bằng các loại thảo dược là một mô hình chăn nuôi bền vững cho ngành thịt lợn. Sử dụng thảo dược thay cho các chất phụ gia tổng hợp sẽ giảm được các chất phi tự nhiên đi vào chuỗi thức ăn.

Các chiến lược bổ sung thảo dược sẽ hỗ trợ các nhà máy thức ăn chăn nuôi ở địa phương. Hộ dân trồng thảo dược cũng tăng lên. Chuỗi cung ứng thịt lợn sạch, thân thiện với môi trường cũng ngày càng phát triển. Từ đó, các thương hiệu buôn bán thịt lợn sạch, tự nhiên, bền vững và có trách nhiệm với xã hội ra đời càng nhiều.

Mô hình nuôi lợn thảo dược được nhiều bà con quan tâm và tìm hiểu. Hy vọng những thông tin mà BCC Nutrition cung cấp đã mang tới cho bà con những thông tin bổ ích. Nếu bà con chăn nuôi đang muốn được tư vấn về các phụ gia chăn nuôi từ beta glucan, probiotics, enzyme,… giúp vật nuôi khỏe mạnh tự nhiên, cho năng suất tốt. Thì hãy liên hệ ngay với BCC Nutrition để được hỗ trợ miễn phí nhé.

Các phương pháp nuôi lợn sạch phổ biến hiện nay

Phương pháp sinh học, công nghệ vi sinh EM, sản xuất theo quy trình khép kín,… là những mô hình nuôi lợn sạch được nhiều bà con áp dụng. Cùng BCC Nutrition tìm hiểu đặc hiểu đặc điểm của từng mô hình này nhé.

Nuôi lợn sạch theo quy trình khép kín

nuôi lợn sạch 1

Trang trại chăn nuôi lợn của Công ty TNHH MTV Phát Đạt tại thị xã Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc là một trong những mô hình sản xuất thịt sạch khép kín.

Diện tích trang trại là 15.000m2, được chia thành các khu riêng biệt gồm chuồng phối, chuồng bầu, chuồng đẻ,… Khu chăn nuôi riêng có diện tích rộng 2000m2 với 4 dãy, sức chứa lên đến 1200 con lợn. Mỗi ngày, đàn lợn và chuồng trại đều được vệ sinh và chăm sóc kỹ lưỡng.

Ngoài tự chủ nguồn giống, công ty còn đầu tư máy móc thiết bị, thiết kế hệ thống chuồng hiện đại, khoa học, thoáng mát. Chuồng trại vừa tiện cho việc chăm sóc sức khỏe đàn lợn, vừa thuận lợi cho việc vệ sinh.

Ngoài ra, công ty còn sử dụng máy tự trộn thức ăn để kiểm soát liều lượng nguyên liệu cũng như các loại vitamin tổng hợp và đặc biệt là dư lượng kháng sinh.

Khi lợn đạt chuẩn cân nặng sẽ được giết mổ ngay tại lò của công ty. Mỗi tháng, công ty xuất trên 400 con lợn thịt, tổng trọng lượng lên tới 30 tấn/tháng. Hiện tại, sản phẩm của công ty được bán tại các cửa hàng kinh doanh thực phẩm tại tỉnh Vĩnh Phúc.

Nuôi lợn sạch theo phương pháp sinh học

Mô hình này đã được hợp tác xã ở thôn Tri Lễ, Thanh Oai, Hà Nội áp dụng để cho ra những đàn lợn khỏe mạnh, không bị bệnh, chất lượng thịt ngon và an toàn với người sử dụng.

Hợp tác xã nhân giống đàn lợn để chủ động giống và giữ nguồn gen của dòng lợn ngoại nhập siêu nạc. Thức ăn của lợn là hỗn hợp các loại cám, gạo, ngô, mì, đỗ tương ủ lên men trong 24 tiếng. Nước uống là nước giếng khoan được lọc 2 lần. Khu chuồng nuôi luôn được đảm bảo vệ sinh từ nên chuồng đến vòi uống, máng ăn. Đàn lợn được vệ sinh thú y định kỳ để đảm bảo không nhiễm bệnh, phát triển khỏe mạnh, đồng đều.

Toàn bộ chất thải được thu gom và đưa xuống khu bể chứa. Sau khi tách phân, phần bã sẽ được tận dụng làm phân bón hữu cơ. Phần nước sẽ được lọc qua ao sinh thái. Một phần chất thải khác sẽ được chuyển đến khu hầm biogas dạng lỏng.

Lợn đạt tiêu chuẩn trọng lượng sẽ được giết mổ ngay trong khuân viên của hợp tác. Ngay sau khi xẻ, thịt sẽ được bảo quản ở nhiệt độ 0-5*C để giữ độ tươi. Sau đó, tùy theo nhu cầu mà mới đem ra pha lóc. Một phần được chế biến thành nem, chả, giò ngay tại hợp tác. Phần còn lại được đóng gói và vận chuyển tới nơi tiêu thụ. Trung bình, mô hình cung cấp khoảng 50 tấn thịt lợn sạch và các sản phẩm từ thịt lợn mỗi tháng.

Nuôi lợn sạch theo công nghệ vi sinh EM

nuôi lợn sạch 2

Trang trại Bảo Châu (Sóc Sơn, Hà Nội) là một trong những nơi tiên phong mô hình nuôi lợn hữu cơ theo công nghệ vi sinh EM của Nhật. Công nghệ chăn nuôi này không chỉ mang tới chất lượng thịt cao. Mà còn giải quyết được vấn nạn ô nhiễm môi trường do chăn nuôi.

Thức ăn sử dụng trong mô hình được áp dụng công thức ủ lên men các loại ngũ cốc. Nhằm tạo ra enzyme có lợi cho tiêu hóa, giúp tăng đề kháng cho lợn.

Toàn bộ chất thải được thấm hút bằng lớp đệm sinh học tạo ra từ cát, đất, chế phẩm EM. Vì thế, chuồng trại luôn sạch sẽ, thông thoáng. Lớp nền này được thay thế sau 4-5 năm sử dụng. Sau đó được tái chế làm phân bón sạch cho cây trồng. Trung bình mỗi năm, trang trại cung cấp cho thị trường cả nước khoảng 300 tấn thịt lợn sạch.

Nuôi lợn sạch theo mô hình GAHP

Gia đình chì Hậu ở Vũ Thư, Thái Bình là một trong những hộ nuôi lợn sạch theo mô hình GAHP trong suốt 5 năm qua.

Để đáp ứng các tiêu chuẩn GAHP, gia đình chị đã thiết kế hệ thống chăn nuôi cách nhà tối thiểu 100m, trần thoáng cao. Lợn được tiêm phòng đầy đủ. Cho ăn bằng thức ăn có nguồn gốc rõ ràng, uống nguồn nước của gia đình sử dụng. Nền chuồng nuôi luôn được giữ sạch sẽ, hạn chế mùi hôi và ô nhiễm không khí.

Sau khi chuyển sang khu vực nuôi khoảng 5 tháng, lợn đạt 100-110kg có thể xuất bán. Chị Hậu cho biết, nuôi lợn theo mô hình này không chỉ giúp môi trường sạch hơn. Mà còn giảm dịch bệnh ở lợn cũng như tăng chất lượng của sản phẩm.

Trên đây là một số mô hình nuôi lợn sạch phổ biến, mang đến hiệu quả cao cho nhiều trang trại và hộ chăn nuôi. Bà con có thể tham khảo và áp dụng. Nếu bà con chăn nuôi đang muốn được tư vấn về các phụ gia chăn nuôi từ beta glucan, probiotics, enzyme,… giúp vật nuôi khỏe mạnh tự nhiên, cho năng suất tốt. Thì hãy liên hệ ngay với BCC Nutrition để được hỗ trợ miễn phí nhé.

Chăn nuôi ở nông thôn nên chọn vật nuôi nào để đạt hiệu quả?

Chăn nuôi ở nông thôn nên lựa chọn vật nuôi nào? Và chăn nuôi như thế nào để hiệu quả? Trong bài viết này, BCC Nutrition sẽ gợi ý cho bà con một vài mô hình chăn nuôi hiệu quả. Bà con có thể tham khảo và có được ý tưởng chăn nuôi độc đáo cho gia đình và bản thân.

Chăn nuôi ở nông thôn hiệu quả với gà thả vườn

chăn nuôi ở nông thôn 1

Đây là mô hình nuôi bền vững, đòi hỏi quản lý kỹ thuật và cách chăm sóc tốt. Gà được nuôi theo cách tự nhiên, có không gian để vận động. Thức ăn phần lớn là cỏ và côn trùng tự nhiên. Từ đó thịt gà ngon, tươi và chất lượng hơn. Gà thả vườn hiện nay được ưa chuộng rất nhiều.

Để áp dụng được mô hình này, đầu tiên bà con cần chuẩn bị kiến thức về quản lý chăn nuôi, gồm chăm sóc, kiểm soát bệnh tật và thức ăn cho gà. Ngoài ra, xây dựng hệ thống lồng, chuồng an toàn và phù hợp cũng vô cùng quan trọng.

Nuôi gà thả vườn cần chú trọng đến sức đề kháng của gà. Vì gà phát triển trong môi trường tự nhiên, không tiếp xúc với hormone và chất thích thích. Điều này giúp cải thiện chất lượng thịt, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Muốn làm giàu từ chăn nuôi gà thả vườn thì còn đòi hỏi khả năng tiếp cận thị trường, tiếp cận khách hàng tiềm năng. Có thể hợp tác với các đại lý phân phối, tham gia vào chuỗi cung ứng thực phẩm để đảm bảo có thị trường tiêu thụ ổn định. Ngoài ra, bà con có thể xây dựng thương hiệu và cải tiến quy trình sản xuất để đảm bảo sự thành công.

Chăn nuôi ở nông thôn hiệu quả với lợn

Nếu muốn nuôi heo nái để bán heo con thì cần tìm được các trang trại nuôi lợn thịt để xuất con giống. Còn nếu nuôi lợn thịt thì tìm các mối tiêu thụ như lò mổ, siêu thị,… Nếu số lượng ít thì tìm đến các thợ buôn chợ. Tóm lại, bà con cần tìm được đầu ra trước khi bắt đầu, vì khi lợn xuất chuồng mà có đầu ra thì sẽ tốn kém chi phí duy trì, trong khi sản lượng tăng thêm không đáng kể.

Để nuôi lợn hiệu quả, bà con có thể tận dụng nguồn nguyên liệu thức ăn sẵn có từ thiên nhiên như cám gạo, rau xanh, sắn,… Kết hợp sử dụng cám công nghiệp giúp hạn chế tăng trọng cho chăn nuôi. Và tạo ra sản phẩm sạch, đạt tiêu chuẩn. Đồng thời, tiết kiệm chi phí cho bà con.

Bà con nên đầu tư xây dựng hệ thống xử lý chất thải Biogas, vừa cải thiện môi trường, giảm mầm bệnh cho heo, vừa có chất đốt tiết kiệm chi phí.

Chăn nuôi ở nông thôn hiệu quả với bò

chăn nuôi ở nông thôn 2

Bà con cần chú ý đến việc chọn giống bò chất lượng tốt, áp dụng kỹ thuật khoa học để chăm sóc và quản lý. Một số kinh nghiệm nuôi bò thành công bà con có thể tham khảo:

– Chọn bò giống xương to, ức sâu, vai rộng, khỏe mạnh, phàm ăn và nguồn gốc rõ ràng. Vú bò phát triển đều, da mềm mại, không quá dày, thấy được tĩnh mạch nổi lên. Phần khung xương sườn nở rộng, phần bụng to vừa phải, lưng thẳng. Chân trụ vững, khỏe, móng không hở. Mông (khung xương chậu) nở rộng. Đầu vừa phải, mũi và mồm to, rộng. Răng trắng sáng, phát triển đồng đều.

– Chuẩn bị chuồng nuôi sạch sẽ, cao ráo, hè mát đông ấm. Chuồng có đủ không gian cho bò nằm nghỉ và di chuyển. Chuồng có hệ thống cấp thoát nước và xử lý chất thải để giảm ô nhiễm môi trường.

– Cung cấp cho bò đủ thức ăn chất lượng. Thức ăn chính là rơm và cỏ voi. Bà con có thể trồng cỏ voi để cung cấp đủ thức ăn quanh năm. Rơm có thể thu mua từ các hộ khác về phơi dự trữ. Ngoài ra, cần bổ sung chất tinh bột cho bò bằng cách trộn cám và cỏ voi. Theo dõi sự tăng trưởng của bò thường xuyên để điều chỉnh phần ăn phù hợp.

– Tiêm định kỳ vaccine cho bò. Các bệnh cần phòng tránh hàng đầu là tụ huyết trùng, lở mồm long móng, phó thương hàn. Khi bò bắt đầu có dấu hiệu bệnh thì cần liên hệ với thú y để khám và điều trị kịp lúc.

Nuôi tôm cá hiệu quả theo từng vùng miền

Nếu có điều kiện về tự nhiên, khí hậu, bà con có thể lựa chọn nuôi tôm cá phù hợp. Với sự đầu tư bài bản, quản lý chặt chẽ và áp dụng khoa học kỹ thuật, nhiều bà con đã làm giàu từ mô hình này.

Một số mô hình nuôi tôm cá theo vùng miền đã được áp dụng là:

– Ở miền Tây, phổ biến là mô hình nuôi cá tra thương phẩm. Đây là loài vật nuôi có khả năng thích nghi cao với thức ăn và điều kiện môi trường. Giá trị kinh tế của cá tra cao, không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn để xuất khẩu sang nhiều nước trên thế giới.

– Ở miền Trung, nuôi tôm càng xanh trong ruộng lúa khá phổ biến. Tôm càng xanh cũng là vật nuôi có giá trị dinh dưỡng cao, được nhiều người yêu thích. Chúng có thể sống trong điều kiện nước ngọt, nước lợ. Nuôi tôm càng xanh trong ruộng lúa giúp tiết kiệm chi phí đầu tư, tăng hiệu quả sử dụng đất đai, giảm ô nhiễm môi trường và tạo thu nhập cho bà con.

– Ở miễn Bắc, mô hình nuôi cá linh được nhiều bà con lựa chọn. Cá linh là loài cá có thịt ngon, giàu dinh dưỡng. Cá linh có thể sống trong nước ngọt và nước lợ. Nuôi cá linh giúp tận dụng được nguồn nước tự nhiên, cho sản phẩm chất lượng cao, thu hút người tiêu dùng.

Trên đây là một số mô hình chăn nuôi ở nông thôn hiệu quả mà bà con có thể tham khảo. Nếu bà con chăn nuôi đang muốn được tư vấn về các phụ gia chăn nuôi từ beta glucan, probiotics, enzyme,… giúp vật nuôi khỏe mạnh tự nhiên, cho năng suất tốt. Thì hãy liên hệ ngay với BCC Nutrition để được hỗ trợ miễn phí nhé.

Tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành Chăn nuôi cần biết

Chăn nuôi là ngành công nghiệp bao gồm nuôi trồng, sản xuất và quản lý vật nuôi có kiểm soát, nâng cao những đặc tính mong muốn thông qua quá trình lai tạo. Vật nuôi được sinh sản và nuôi dưỡng phục vụ những tiện ích và nghiên cứu. Cùng BCC Nutrition tìm hiểu những từ tiếng anh ngành chăn nuôi nhé.

tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi

Tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi: Tên các loài vật nuôi

Bee /biː/: Ong

Boar /bɔr/: Lợn rừng

Bovine /ˈboʊvaɪn/: Gia súc (trâu)

Buffalo /ˈbʌfəloʊ/: Trâu

Bull /bʊl/: Bò đực

Calf /kæf/: Bê con

Camel /ˈkæməl/: Lạc đà

Donkey /ˈdɑːŋki/: Lừa

Cat /kæt/: Mèo

Cattle /ˈkætl/: Gia súc (Bò)

Chick /tʃɪk/: Gà con

Chicken /ˈtʃɪkɪn/: Gà

Colt /koʊlt/: Ngựa con (đực)

Cow /kaʊ/: Bò cái

Deer /dɪr/: Hươu

Doe /doʊ/: Bò cái

Dog /dɔɡ/: Chó

Poult /poʊlt/: Gà con (vịt con)

Poultry /ˈpoʊltri/: Gia cầm

Quail /kweɪl/: Chim cút

Rabbit /ˈræbɪt/: Thỏ

Rooster /ˈruːstər/: Gà trống

Sheep /ʃiːp/: Cừu

Sheepdog /ʃiːpdɔːɡ/: Chó chăn cừu

Sow /soʊ/: Lợn cái

Duck /dʌk/: Vịt

Duckling /ˈdʌklɪŋ/: Vịt con

Foal /foʊl/: Ngựa con (non)

Gander /ˈɡændər/: Vịt trống

Gilt /ɡɪlt/: Lợn cái non

Goat /ɡoʊt/: Dê

Goose /ɡuːs/: Ngỗng

Hen /hɛn/: Gà mái

Horse /hɔrs/: Ngựa

Stag /stæɡ/: Hươu đực

Steer /stɪr/: Bò đực đã bị triệt sản

Swine /swaɪn/: Lợn

Tom /tɑm/: Gà trống (vịt trống)

Turkey chick /ˈtɜːrki tʃɪk/: Gà tây con

Turkey /ˈtɜːrki/: Gà tây

Wether /ˈwɛðər/: Dê đực đã bị triệt sản

Zebu /ˈziːbuː/: Bò Nam Á

Lamb /læm/: Cừu non

Lambkin /ˈlæmbkɪn/: Cừu con (nhỏ)

Mare /mɛr/: Ngựa cái

Mule /mjuːl/: La

Ostrich /ˈɑːstrɪtʃ/: Đà điểu

Ovine /ˈoʊvaɪn/: Thuộc về cừu

Pig /pɪɡ/: Lợn

Piglet /ˈpɪɡlɪt/: Lợn con

Tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi: Từ vựng trong trang trại

Barn /bɑrn/: Chuồng trại

Bucket /ˈbʌkɪt/: Xô

Cattle crush /ˈkætəl krʌʃ/: Chuồng ép gia súc

Chainsaw /ˈtʃeɪnsɔː/: Máy cưa xích

Chisel /ˈtʃɪzl/: Dụng cụ đục

Cowshed /kaʊʃɛd/: Chuồng bò

Fence /fɛns/: Hàng rào

Fork /fɔrk/: Cái cày

Garden hose /ˈɡɑrdn hoʊz/: Ống nước vườn

Gate /ɡeɪt/: Cổng

Grain silo /ɡreɪn ˈsaɪloʊ/: Kho chứa ngũ cốc

Hammer /ˈhæmər/: Búa

Hay bale /heɪ beɪl/: Bó cỏ khô

Hoe /hoʊ/: Cái cuốc

Incubator /ɪnˈkjubeɪtər/: Máy ấp trứng

Irrigation system /ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/: Hệ thống tưới tiêu

Livestock trailer /ˈlaɪvˌstɑk ˈtreɪlər/: Rơ móc vận chuyển gia súc

Milking machine /ˈmɪlkɪŋ məˈʃiːn/: Máy vắt sữa

Paddock /ˈpædɑk/: Đồng cỏ

Poultry house /ˈpoʊltri haʊs/: Chuồng gia cầm

Rake /reɪk/: Cái cào

Seeder /ˈsiːdər/: Máy gieo hạt

Shovel /ˈʃʌvəl/: Xẻng

Sickle /ˈsɪkəl/: Liềm

Silage bunker /ˈsaɪlɪdʒ ˈbʌŋkər/: Hầm chứa cỏ khô

Sprinkler /ˈsprɪŋklər/: Máy tưới

Stable /ˈsteɪbəl/: Chuồng ngựa

Stockyard /ˈstɑkˌjɑrd/: Chuồng vận chuyển gia súc

Tractor /ˈtræktər/: Máy kéo

Trough /trɔf/: Bể nước cho gia súc

Wheelbarrow /ˈwilˌbæroʊ/: Xe cút kít

Windmill /ˈwɪndˌmɪl/: Cối xay gió

Wire fence /ˈwaɪər fɛns/: Hàng rào dây thép

Water pump /ˈwɔtər pʌmp/: Máy bơm nước

Weighing scale /ˈweɪɪŋ skeɪl/: Cân

Well /wɛl/: Giếng

Wheel rake /wil reɪk/: Máy cày hạt cỏ

Windbreak /ˈwɪndˌbrɛk/: Vách chắn gió

Calf hutch /kæf hʌtʃ/: Chuồng nuôi bê con

Milking parlor /ˈmɪlkɪŋ ˈpɑrlər/: Chuồng vắt sữa

Feed bin /fid bɪn/: Thùng chứa thức ăn

Farrowing crate /ˈfærəʊɪŋ kreɪt/: Chuồng đẻ lợn

Egg incubator /ɛɡ ˈɪnkyəˌbeɪtər/: Máy ấp trứng gà

Dehorner /diˈhɔrnər/: Dụng cụ cắt sừng

Feed trough /fid trɔf/: Rãnh ăn gia súc

Milk tank /mɪlk tæŋk/: Bể sữa

Fencing pliers /ˈfɛnsɪŋ plaɪərz/: Kìm chẻ đinh

Plow /plaʊ/: Cái cày

Pitchfork /ˈpɪtʃfɔrk/: Cái chĩa

Tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi heo

Castration /kæˈstreɪʃən/: Triệt sản

Colostrum /kəˈlɒstrəm/: Sữa đầu

Confinement /kənˈfaɪnmənt/: Nuôi giữ trong chuồng

Creep feed /kriːp fiːd/: Thức ăn dành riêng cho lợn con

Crossbreeding /ˈkrɔsˌbriːdɪŋ/: Giống lai

Culling /ˈkʌlɪŋ/: Loại thoải

Feed conversion ratio /fiːd kənˈvɜːrʒən ˈreɪʃioʊ/: Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn

Feeder /ˈfiːdər/: Hệ thống cấp thức ăn

Gestation /dʒɛˈsteɪʃən/: Sự mang bầu

Gilt /ɡɪlt/: Lợn cái chưa sinh sản

Growth rate /ɡroʊθ reɪt/: Tốc độ tăng trưởng

Hog /hɔɡ/: Lợn

Litter /ˈlɪtər/: Đàn lợn con

Mammary gland /ˈmæməri ɡlænd/: Tuyến vú

Market weight /ˈmɑrkɪt weɪt/: Trọng lượng thị trường

Nutrient /ˈnuːtriənt/: Chất dinh dưỡng

Pig feed /pɪɡ fiːd/: Thức ăn lợn

Pig house /pɪɡ haʊs/: Chuồng lợn

Diarrhea /ˌdaɪəˈriːə/: Tiêu chảy

Reproduction /ˌriːprəˈdʌkʃən/: Sinh sản

Slaughter /ˈslɔːtər/: Mổ thịt

Sow stall /soʊ stɔːl/: Chuồng lợn cái

Sow /soʊ/: Lợn cái đã sinh sản

Swine /swaɪn/: Lợn

Tail docking /teɪl ˈdɑkɪŋ/: Cắt đuôi

Trough /trɔf/: Khay ăn

Vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃən/: Tiêm phòng

Weaning /ˈwiːnɪŋ/: Sự tách con

Weanling /ˈwiːnlɪŋ/: Lợn tách con

Weighing scale /ˈweɪɪŋ skeɪl/: Cân

Piglet /ˈpɪɡlɪt/: Lợn con

Pork /pɔrk/: Thịt lợn

Ear tag /ɪr tæɡ/: Thẻ tai

Farrowing crate /ˈfærəʊɪŋ kreɪt/: Chuồng đẻ

Farrowing /ˈfærəʊɪŋ/: Sinh sản

Insemination /ˌɪnsɛmɪˈneɪʃən/: Giao phối

Lactation /lækˈteɪʃən/: Sự cho con bú

Housing system /ˈhaʊzɪŋ ˈsɪstəm/: Hệ thống chứa đựng lợn

Hy vọng với những từ tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi này, bà con đã có thêm những kiến thức bổ ích. Nếu bà con chăn nuôi đang muốn được tư vấn về các phụ gia chăn nuôi từ beta glucan, probiotics, enzyme,… giúp vật nuôi khỏe mạnh tự nhiên, cho năng suất tốt. Thì hãy liên hệ ngay với BCC Nutrition để được hỗ trợ miễn phí nhé.

Tìm hiểu quy trình sản xuất thức ăn thủy sản

Từ những thấp niên cuối của thế kỷ trước, sản xuất thức ăn thủy sản đã trở nên phổ biến. Nhưng những năm gần đây, nó mới trở nên phổ thông. Cùng BCC Nutrition tìm hiểu quy trình sản xuất thức ăn thủy sản nhé.

Sự phát triển của công nghệ sản xuất thức ăn thủy sản

sản xuất thức ăn thủy sản 1

Nhằm đáp ứng nhu câu thức ăn cho thủy sản, các công nghệ sản xuất thức ăn cũng nhanh chóng phát triển khắp nơi trên thế giới.

Việt Nam cũng là một trong những nước có tiềm năng về nhu cầu tiêu thụ thủy hải sản. Từ đó kỹ thuật nuôi trồng cũng được nâng cao.

Thức ăn là yếu tố quan trọng trong chăn nuôi nói chung và chăn nuôi thủy sản nói riêng. Nó chiếm tới 60% chi phí của quá trình nuôi.

Vậy sản xuất thức ăn cho thủy sản cần tiến hành theo quy trình như thế nào mới hợp lý và phù hợp với vật nuôi?

Quy trình sản xuất thức ăn thủy sản

Cần đảm bảo sản xuất thức ăn theo đúng công thức và chất lượng cho vật nuôi. Cần chuẩn bị nguyên vật liệu, hệ thống máy móc, kho bảo quản,…

Ta có sơ đồ quy trình sản xuất thức ăn cho chăn nuôi thủy sản chi tiết như sau

– Thu mua nguyên liệu -> Kho chứa nguyên liệu -> Đưa vào sản xuất -> Hệ thống băng tải -> Cân nguyên liệu -> Nghiền nguyên liệu -> Trộn nguyên liệu -> Ép viên, sấy khô -> Hệ thống cân thành phẩm -> Hệ thống đóng gói -> Nhập kho thành phẩm -> Phân phối tiêu thụ.

Nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản

Để đảm bảo thức ăn cho vật nuôi đảm bảo dinh dưỡng, lựa chọn nguyên liệu cần đảm bảo đủ các dưỡng chất sau:

  • Protein, bao gồm acid amin
  • Năng lượng COH
  • Các acid béo thiết yếu – Lipit
  • Khoáng chất tăng trưởng
  • Thành phần kích thích ăn ngon
  • Thành phần giúp bảo quản, lưu trữ
  • Chất kết dính.

Khi đã có đủ nguyên liệu chất lượng, tiến hành thực hiện khâu chế biến.

Nghiền nguyên liệu thô

Nguyên liệu thô là nguyên vật liệu được thu mua, gom ở dạng thô. Sau đó chúng được chế biến bằng cách trộn tất cả các thành phần. Rồi đưa vào máy nghiền để nghiền nhỏ. Nhưng những nguyên liệu có hàm lượng chất béo cao phải xay cùng bánh dầu và ngũ cốc.

Sàng lọc nguyên liệu

Sau khi nguyên liệu thô được nghiền nhỏ sẽ được sàng lọc để loại bỏ những vật liệu không mong muốn. Cần sử dụng lưới tiêu chuẩn để loại bỏ kích thước không phù hợp.

Trộn nguyên liệu

Sau khi sàng lọc kỹ càng, tiến hành trộn các vật liệu theo công thức cụ thể. Đảm bảo các vật liệu được trộn lẫn và đồng nhất thành một hỗn hợp.

Có thể bổ sung thêm chất kết dính và phụ gia nếu cần thất. Trong giai đoạn này, có thể bổ sung thêm vitamin và khoáng chất. Thời gian trộn thường diễn ra trong 20-30 phút.

Ép viên, sấy khô

Cuối cùng, nguyên liệu sẽ được ép thành dạng viên và sấy khô để đưa vào sử dụng. Ép viên là quá trình nén thức ăn thành các miếng nhỏ hình trụ. Quá trình này sử dụng máy ép cám viên chuyên dụng cho thủy sản.

Sau khi thức ăn chuyển thành dạng viên sẽ được sấy khô đến khi độ ẩm dưới 10%. Điều này giúp thức ăn giữ được lâu hơn.

Đóng gói

Thức ăn khô sẽ được làm lạnh trước khi đóng gói. Sử dụng túi giấy khổ cao bọc bằng polythene dùng để gói thức ăn thủy sản để tránh làm hỏng thức ăn trong quá trình vận chuyển. Nó còn đảm bảo không để độ ẩm xung quanh làm hỏng thức ăn khi lưu trữ.

Bảo quản, lưu trữ

Thức ăn thủy sản cần được bảo quản tại nơi thoáng mát, khô ráo và có nhiệt độ phù hợp. Điều này sẽ giúp giữ được chất lượng cũng như tăng thời hạn sử dụng sản phẩm.

sản xuất thức ăn thủy sản 2

Những lưu ý trong quy trình sản xuất thức ăn thủy sản

Quy trình sản xuất cần đảm bảo đúng kỹ thuật để sản phẩm không bị nhiễm chéo.

Cần kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu để tránh mầm bệnh và các chất độc hại. Nguyên liệu không được chứa chất cấm và thực hiện đúng công thức phối trộn cho từng loại sản phẩm.

Máy móc, thiết bị cần được kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ. Cần có sổ ghi ghép toàn bộ các công đoạn của quá trình sản xuất.

Trên đây là quá trình sản xuất thức ăn thủy sản. Hy vọng bà con đã có thêm những kiến thức bổ ích. Nếu bà con chăn nuôi đang muốn được tư vấn về các phụ gia chăn nuôi từ beta glucan, probiotics, enzyme,… giúp vật nuôi khỏe mạnh tự nhiên, cho năng suất tốt. Thì hãy liên hệ ngay với BCC Nutrition để được hỗ trợ miễn phí nhé.